Từ vựng
N2説得
せっとく
sự thuyết phục
Ví dụ
ともだちをせっとくしてさんかくさせました。
友達を説得して参加させました。
Tôi thuyết phục bạn của tôi tham gia.
かれのせっとくはじょうずです。
彼の説得は上手です。
Anh ấy giỏi thuyết phục.
Từ vựng
N2せっとく
sự thuyết phục
ともだちをせっとくしてさんかくさせました。
友達を説得して参加させました。
Tôi thuyết phục bạn của tôi tham gia.
かれのせっとくはじょうずです。
彼の説得は上手です。
Anh ấy giỏi thuyết phục.