Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5

雑誌

ざっし

tạp chí

Ví dụ

  • あたらしいざっしをかいました。

    新しい雑誌を買いました。

    Tôi đã mua một tạp chí mới.

  • ざっしはどこにありますか。

    雑誌はどこにありますか。

    Tạp chí ở đâu?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    雑誌 — tạp chí · Kimuchi Nihongo