Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

雑巾

ぞうきん

giẻ lau

Ví dụ

  • ぞうきんでつくえをふきました。

    雑巾で机を拭きました。

    Tôi lau bàn bằng một cái khăn lau.

  • ぞうきんをあらってください。

    雑巾を洗ってください。

    Vui lòng rửa cái khăn lau.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng