Từ vựng
N2雑巾
ぞうきん
giẻ lau
Ví dụ
ぞうきんでつくえをふきました。
雑巾で机を拭きました。
Tôi lau bàn bằng một cái khăn lau.
ぞうきんをあらってください。
雑巾を洗ってください。
Vui lòng rửa cái khăn lau.
Từ vựng
N2ぞうきん
giẻ lau
ぞうきんでつくえをふきました。
雑巾で机を拭きました。
Tôi lau bàn bằng một cái khăn lau.
ぞうきんをあらってください。
雑巾を洗ってください。
Vui lòng rửa cái khăn lau.