Từ vựng
N2静まる
しずまる
lắng xuống; yên lặng lại
Ví dụ
さわぎがしずまりました。
騒ぎが静まりました。
Tiếng ồn đã yên lặng.
かぜがしずまるまでまちます。
風が静まるまで待ちます。
Tôi sẽ chờ đến khi gió yên.
Từ vựng
N2しずまる
lắng xuống; yên lặng lại
さわぎがしずまりました。
騒ぎが静まりました。
Tiếng ồn đã yên lặng.
かぜがしずまるまでまちます。
風が静まるまで待ちます。
Tôi sẽ chờ đến khi gió yên.