Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

静まる

しずまる

lắng xuống; yên lặng lại

Ví dụ

  • さわぎがしずまりました。

    騒ぎが静まりました。

    Tiếng ồn đã yên lặng.

  • かぜがしずまるまでまちます。

    風が静まるまで待ちます。

    Tôi sẽ chờ đến khi gió yên.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng