Từ vựng
N2散髪
さんぱつ
cắt tóc
Ví dụ
こんげつさんぱつしました。
今月散髪しました。
Tôi đã cắt tóc vào tháng này.
さんぱつだいはいくらですか。
散髪代はいくらですか。
Giá cắt tóc bao nhiêu tiền?
Từ vựng
N2さんぱつ
cắt tóc
こんげつさんぱつしました。
今月散髪しました。
Tôi đã cắt tóc vào tháng này.
さんぱつだいはいくらですか。
散髪代はいくらですか。
Giá cắt tóc bao nhiêu tiền?