Từ vựng
N2横顔
よこがお
mặt nhìn nghiêng
Ví dụ
かれのよこがおはすてきです。
彼の横顔は素敵です。
Khuôn mặt cạnh của anh ấy rất đẹp.
よこがおのしゃしんをとりました。
横顔の写真を撮りました。
Tôi đã chụp ảnh khuôn mặt cạnh của anh ấy.
Từ vựng
N2よこがお
mặt nhìn nghiêng
かれのよこがおはすてきです。
彼の横顔は素敵です。
Khuôn mặt cạnh của anh ấy rất đẹp.
よこがおのしゃしんをとりました。
横顔の写真を撮りました。
Tôi đã chụp ảnh khuôn mặt cạnh của anh ấy.