Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

ゴミ箱

ごみばこ

thùng rác

Ví dụ

  • ごみばこはどこですか。

    ゴミ箱はどこですか。

    Thùng rác ở đâu?

  • ごみばこにしてください。

    ゴミ箱にしてください。

    Vui lòng bỏ nó vào thùng rác.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    ゴミ箱 — thùng rác · Kimuchi Nihongo