Từ vựng
N3ゴミ箱
ごみばこ
thùng rác
Ví dụ
ごみばこはどこですか。
ゴミ箱はどこですか。
Thùng rác ở đâu?
ごみばこにしてください。
ゴミ箱にしてください。
Vui lòng bỏ nó vào thùng rác.
Từ vựng
N3ごみばこ
thùng rác
ごみばこはどこですか。
ゴミ箱はどこですか。
Thùng rác ở đâu?
ごみばこにしてください。
ゴミ箱にしてください。
Vui lòng bỏ nó vào thùng rác.