Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

舞う

まう

múa; bay lượn

Ví dụ

  • かのじょはおどりをまっています。

    彼女は踊りを舞っています。

    Cô ấy đang nhảy múa.

  • ゆきがまっています。

    雪が舞っています。

    Tuyết đang bay tung tăng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    舞う — múa; bay lượn · Kimuchi Nihongo