Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 2

調べる

しらべる

tra cứu; điều tra

Ví dụ

  • じしょでたんごをしらべます。

    辞書で単語を調べます。

    Tôi tra cứu từ trong từ điển.

  • いんたーねっとでしらべてください。

    インターネットで調べてください。

    Vui lòng tìm kiếm nó trên internet.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng