Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

火薬

かやく

thuốc súng

Ví dụ

  • はなびにはかやくがつかわれています。

    花火には火薬が使われています。

    Pháo hoa sử dụng thuốc súng.

  • かやくのにおいがします。

    火薬の臭いがします。

    Tôi có thể ngửi thấy mùi thuốc súng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng