Từ vựng
N1召集
しょうしゅう
triệu tập
Ví dụ
へいしはせんちにしょうしゅうされました。
兵士は戦地に召集されました。
Các binh sĩ được triệu tập đến chiến trường.
きんきゅうかいぎのしょうしゅうがはっぴょうされました。
緊急会議の召集が発表されました。
Thông báo triệu tập cuộc họp khẩn cấp đã được công bố.
Từ vựng
N1しょうしゅう
triệu tập
へいしはせんちにしょうしゅうされました。
兵士は戦地に召集されました。
Các binh sĩ được triệu tập đến chiến trường.
きんきゅうかいぎのしょうしゅうがはっぴょうされました。
緊急会議の召集が発表されました。
Thông báo triệu tập cuộc họp khẩn cấp đã được công bố.