Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

圧力

あつりょく

áp lực

Ví dụ

  • あつりょくがたかくなった。

    圧力が高くなった。

    Áp lực tăng lên.

  • かのじょはわたしにあつりょくをかけている。

    彼女は私に圧力をかけている。

    Cô ấy đang tạo áp lực lên tôi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng