Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

中央銀行

ちゅうおうぎんこう

ngân hàng trung ương

Ví dụ

  • ちゅうおうぎんこうがたいおうしました。

    中央銀行が対応しました。

    Ngân hàng trung ương đã phản ứng.

  • ちゅうおうぎんこうのけっていはじゅうようです。

    中央銀行の決定は重要です。

    Quyết định của ngân hàng trung ương rất quan trọng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    中央銀行 — ngân hàng trung ương · Kimuchi Nihongo