Từ vựng
N1中央銀行
ちゅうおうぎんこう
ngân hàng trung ương
Ví dụ
ちゅうおうぎんこうがたいおうしました。
中央銀行が対応しました。
Ngân hàng trung ương đã phản ứng.
ちゅうおうぎんこうのけっていはじゅうようです。
中央銀行の決定は重要です。
Quyết định của ngân hàng trung ương rất quan trọng.
Từ vựng
N1ちゅうおうぎんこう
ngân hàng trung ương
ちゅうおうぎんこうがたいおうしました。
中央銀行が対応しました。
Ngân hàng trung ương đã phản ứng.
ちゅうおうぎんこうのけっていはじゅうようです。
中央銀行の決定は重要です。
Quyết định của ngân hàng trung ương rất quan trọng.