Từ vựng
N2布地
ぬのじ
vải vóc
Ví dụ
このどれすのぬのじはうつくしい。
このドレスの布地は美しい。
Chất vải của chiếc váy này rất đẹp.
ぬのじのねだんがあがった。
布地の値段が上がった。
Giá vải đã tăng lên.
Từ vựng
N2ぬのじ
vải vóc
このどれすのぬのじはうつくしい。
このドレスの布地は美しい。
Chất vải của chiếc váy này rất đẹp.
ぬのじのねだんがあがった。
布地の値段が上がった。
Giá vải đã tăng lên.