Từ vựng
N3皿洗い
さらあらい
rửa bát đĩa
Ví dụ
れすとらんでさらあらいのあるばいとをしています。
レストランで皿洗いのアルバイトをしています。
Tôi làm việc tay trái rửa chén tại một nhà hàng.
さらあらいはつかれます。
皿洗いは疲れます。
Rửa chén rất mệt.
Từ vựng
N3さらあらい
rửa bát đĩa
れすとらんでさらあらいのあるばいとをしています。
レストランで皿洗いのアルバイトをしています。
Tôi làm việc tay trái rửa chén tại một nhà hàng.
さらあらいはつかれます。
皿洗いは疲れます。
Rửa chén rất mệt.