Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

皿洗い

さらあらい

rửa bát đĩa

Ví dụ

  • れすとらんでさらあらいのあるばいとをしています。

    レストランで皿洗いのアルバイトをしています。

    Tôi làm việc tay trái rửa chén tại một nhà hàng.

  • さらあらいはつかれます。

    皿洗いは疲れます。

    Rửa chén rất mệt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng