Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

この辺

このへん

quanh đây

Ví dụ

  • このへんによいらーめんやがあります。

    この辺に良いラーメン屋があります。

    Có một quán mì ramen tốt ở khu vực này.

  • このへんはしずかですね。

    この辺は静かですね。

    Khu vực này yên tĩnh nhỉ?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng