Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

周辺

しゅうへん

xung quanh, ngoại vi

Ví dụ

  • えきのしゅうへんにぎんこうがたくさんあります。

    駅の周辺に銀行がたくさんあります。

    Có rất nhiều ngân hàng xung quanh ga.

  • しゅうへんのかんきょうはとてもよいです。

    周辺の環境はとても良いです。

    Môi trường xung quanh rất đẹp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    周辺 — xung quanh, ngoại vi · Kimuchi Nihongo