Từ vựng
N2周辺
しゅうへん
xung quanh, ngoại vi
Ví dụ
えきのしゅうへんにぎんこうがたくさんあります。
駅の周辺に銀行がたくさんあります。
Có rất nhiều ngân hàng xung quanh ga.
しゅうへんのかんきょうはとてもよいです。
周辺の環境はとても良いです。
Môi trường xung quanh rất đẹp.
Từ vựng
N2しゅうへん
xung quanh, ngoại vi
えきのしゅうへんにぎんこうがたくさんあります。
駅の周辺に銀行がたくさんあります。
Có rất nhiều ngân hàng xung quanh ga.
しゅうへんのかんきょうはとてもよいです。
周辺の環境はとても良いです。
Môi trường xung quanh rất đẹp.