Từ vựng
N2海辺
うみべ
bờ biển
Ví dụ
しゅうまつはうみべをさんぽします。
週末は海辺を散歩します。
Vào cuối tuần tôi dạo bộ bên bờ biển.
うみべのいえはたかいです。
海辺の家は高いです。
Những ngôi nhà bên bờ biển rất đắt tiền.
Từ vựng
N2うみべ
bờ biển
しゅうまつはうみべをさんぽします。
週末は海辺を散歩します。
Vào cuối tuần tôi dạo bộ bên bờ biển.
うみべのいえはたかいです。
海辺の家は高いです。
Những ngôi nhà bên bờ biển rất đắt tiền.