Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

仲良し

なかよし

bạn thân

Ví dụ

  • かれはわたしのなかよしなともだちです。

    彼は私の仲良しな友達です。

    Anh ấy là bạn thân của tôi.

  • しまいはなかよしですね。

    姉妹は仲良しですね。

    Hai chị em thân thiết nhỉ?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng