Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

再び

ふたたび

một lần nữa

Ví dụ

  • あのえいがを さいび みたいです。

    あの映画を再び見たいです。

    Tôi muốn xem lại bộ phim đó.

  • かれは さいび そのかいしゃに もどった。

    彼は再びその会社に戻った。

    Anh ấy trở lại công ty đó một lần nữa.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    再び — một lần nữa · Kimuchi Nihongo