Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

印刷

いんさつ

in ấn

Ví dụ

  • あのかいしゃは せんもんに いんさつをしています。

    あの会社は専門に印刷をしています。

    Công ty đó chuyên về in ấn.

  • しりょうを いんさつしてもらえますか。

    資料を印刷してもらえますか。

    Bạn có thể in tài liệu này được không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    印刷 — in ấn · Kimuchi Nihongo