Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

叫ぶ

さけぶ

hét, kêu to

Ví dụ

  • かれは おおきなこえで さけんだ。

    彼は大きな声で叫んだ。

    Anh ấy hét to.

  • あぶない、と だれかが さけんだ。

    危ない、と誰かが叫んだ。

    Ai đó hét lên, "Cẩn thận!"

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng