Từ vựng
N2各国
かっこく
các nước
Ví dụ
かっこくのしゅのうがかいだんした。
各国の首脳が会談した。
Các nhà lãnh đạo từ mỗi quốc gia đã hội đàm.
このしょうひんはかっこくでうられています。
この商品は各国で売られています。
Sản phẩm này được bán ở nhiều quốc gia.
Từ vựng
N2かっこく
các nước
かっこくのしゅのうがかいだんした。
各国の首脳が会談した。
Các nhà lãnh đạo từ mỗi quốc gia đã hội đàm.
このしょうひんはかっこくでうられています。
この商品は各国で売られています。
Sản phẩm này được bán ở nhiều quốc gia.