Từ vựng
N1州立
しゅうりつ
thuộc bang, công lập bang
Ví dụ
かれはしゅうりつだいがくにごうかくしました。
彼は州立大学に合格しました。
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi vào đại học công lập.
このこうこうはしゅうりつのがっこうです。
この高校は州立の学校です。
Trường trung học này là một trường công lập.
Từ vựng
N1しゅうりつ
thuộc bang, công lập bang
かれはしゅうりつだいがくにごうかくしました。
彼は州立大学に合格しました。
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi vào đại học công lập.
このこうこうはしゅうりつのがっこうです。
この高校は州立の学校です。
Trường trung học này là một trường công lập.