Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

州立

しゅうりつ

thuộc bang, công lập bang

Ví dụ

  • かれはしゅうりつだいがくにごうかくしました。

    彼は州立大学に合格しました。

    Anh ấy đã vượt qua kỳ thi vào đại học công lập.

  • このこうこうはしゅうりつのがっこうです。

    この高校は州立の学校です。

    Trường trung học này là một trường công lập.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    州立 — thuộc bang, công lập bang · Kimuchi Nihongo