Từ vựng
N1机上
きじょう
trên bàn; lý thuyết suông
Ví dụ
きじょうのけいかくではせいこうするはずです。
机上の計画では成功するはずです。
Theo lý thuyết, kế hoạch sẽ thành công.
きじょうでのぎろんだけではだめです。
机上での議論だけではダメです。
Chỉ thảo luận lý thuyết là không đủ.
Từ vựng
N1きじょう
trên bàn; lý thuyết suông
きじょうのけいかくではせいこうするはずです。
机上の計画では成功するはずです。
Theo lý thuyết, kế hoạch sẽ thành công.
きじょうでのぎろんだけではだめです。
机上での議論だけではダメです。
Chỉ thảo luận lý thuyết là không đủ.