Từ vựng
N1冷や汗
ひやあせ
mồ hôi lạnh
Ví dụ
しけんちゅう、かれはひやあせをかきました。
試験中、彼は冷や汗をかきました。
Trong kỳ thi, anh ấy đã đổ mồ hôi lạnh.
こわいえいがをみるとひやあせがでます。
怖い映画を見ると冷や汗が出ます。
Tôi đổ mồ hôi lạnh khi xem phim kinh dị.
Từ vựng
N1ひやあせ
mồ hôi lạnh
しけんちゅう、かれはひやあせをかきました。
試験中、彼は冷や汗をかきました。
Trong kỳ thi, anh ấy đã đổ mồ hôi lạnh.
こわいえいがをみるとひやあせがでます。
怖い映画を見ると冷や汗が出ます。
Tôi đổ mồ hôi lạnh khi xem phim kinh dị.