Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

冷や汗

ひやあせ

mồ hôi lạnh

Ví dụ

  • しけんちゅう、かれはひやあせをかきました。

    試験中、彼は冷や汗をかきました。

    Trong kỳ thi, anh ấy đã đổ mồ hôi lạnh.

  • こわいえいがをみるとひやあせがでます。

    怖い映画を見ると冷や汗が出ます。

    Tôi đổ mồ hôi lạnh khi xem phim kinh dị.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    冷や汗 — mồ hôi lạnh · Kimuchi Nihongo