Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 2

汚れる

よごれる

bị bẩn

Ví dụ

  • しろいずぼんがよごれてしまいました。

    白いズボンが汚れてしまいました。

    Quần trắng bị bẩn.

  • あめでくつがよごれました。

    雨で靴が汚れました。

    Giày tôi bị bẩn bởi mưa.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    汚れる — bị bẩn · Kimuchi Nihongo