Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

汚す

よごす

làm bẩn

Ví dụ

  • こどもがかべをよごしてしまった。

    子どもが壁を汚してしまった。

    Đứa trẻ làm bẩn bức tường.

  • ぺんでしょるいをよごさないでください。

    ペンで書類を汚さないでください。

    Vui lòng không làm bẩn tài liệu bằng bút.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng