Từ vựng
N2芸術
げいじゅつ
nghệ thuật
Ví dụ
かれはげいじゅつにつよいかんしんがあります。
彼は芸術に強い関心があります。
Anh ấy quan tâm mạnh mẽ đến nghệ thuật.
このびじゅつかんはげんだいげいじゅつのてんじがあります。
この美術館は現代芸術の展示があります。
Bảo tàng nghệ thuật này có triển lãm nghệ thuật đương đại.
Từ vựng
N2げいじゅつ
nghệ thuật
かれはげいじゅつにつよいかんしんがあります。
彼は芸術に強い関心があります。
Anh ấy quan tâm mạnh mẽ đến nghệ thuật.
このびじゅつかんはげんだいげいじゅつのてんじがあります。
この美術館は現代芸術の展示があります。
Bảo tàng nghệ thuật này có triển lãm nghệ thuật đương đại.