Từ vựng
N2角度
かくど
góc độ
Ví dụ
このせんのかくどはきゅうじゅうどです。
この線の角度は九十度です。
Góc của đường này là chín mươi độ.
ことなるかくどからみてください。
異なる角度から見てください。
Vui lòng nhìn từ một góc độ khác.
Từ vựng
N2かくど
góc độ
このせんのかくどはきゅうじゅうどです。
この線の角度は九十度です。
Góc của đường này là chín mươi độ.
ことなるかくどからみてください。
異なる角度から見てください。
Vui lòng nhìn từ một góc độ khác.