Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

谷間

たにま

khe núi; thung lũng

Ví dụ

  • やまやまのたにまにかわがながれています。

    山々の谷間に川が流れています。

    Một con sông chảy qua thung lũng giữa những ngọn núi.

  • たにまのむらはしずかです。

    谷間の村は静かです。

    Làng ở thung lũng rất yên tĩnh.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng