Từ vựng
N1谷間
たにま
khe núi; thung lũng
Ví dụ
やまやまのたにまにかわがながれています。
山々の谷間に川が流れています。
Một con sông chảy qua thung lũng giữa những ngọn núi.
たにまのむらはしずかです。
谷間の村は静かです。
Làng ở thung lũng rất yên tĩnh.
Từ vựng
N1たにま
khe núi; thung lũng
やまやまのたにまにかわがながれています。
山々の谷間に川が流れています。
Một con sông chảy qua thung lũng giữa những ngọn núi.
たにまのむらはしずかです。
谷間の村は静かです。
Làng ở thung lũng rất yên tĩnh.