Từ vựng
N1巻き貝
まきがい
ốc xoắn
Ví dụ
まきがいのみはおいしいです。
巻き貝の身はおいしいです。
Thịt của vỏ xoắn ốc rất ngon.
いそでまきがいをとります。
磯で巻き貝を採ります。
Chúng ta thu thập ốc ở bãi đá.
Từ vựng
N1まきがい
ốc xoắn
まきがいのみはおいしいです。
巻き貝の身はおいしいです。
Thịt của vỏ xoắn ốc rất ngon.
いそでまきがいをとります。
磯で巻き貝を採ります。
Chúng ta thu thập ốc ở bãi đá.