Từ vựng
N3辛い
つらい
khổ sở; vất vả
Ví dụ
しつれんはほんとうにつらいです。
失恋は本当に辛いです。
Tổn thương tình cảm thực sự rất đau.
しごとがつらくてやすみたいです。
仕事が辛くて休みたいです。
Công việc khó khăn và tôi muốn nghỉ ngơi.
Từ vựng
N3つらい
khổ sở; vất vả
しつれんはほんとうにつらいです。
失恋は本当に辛いです。
Tổn thương tình cảm thực sự rất đau.
しごとがつらくてやすみたいです。
仕事が辛くて休みたいです。
Công việc khó khăn và tôi muốn nghỉ ngơi.