Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

辛抱

しんぼう

sự nhẫn nại

Ví dụ

  • しんぼうづよくまってください。

    辛抱強く待ってください。

    Vui lòng chờ đợi với kiên nhẫn.

  • こそだてにはしんぼうがひつようです。

    子育てには辛抱が必要です。

    Nuôi dạy con cái cần kiên nhẫn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng