Từ vựng
N1辛抱
しんぼう
sự nhẫn nại
Ví dụ
しんぼうづよくまってください。
辛抱強く待ってください。
Vui lòng chờ đợi với kiên nhẫn.
こそだてにはしんぼうがひつようです。
子育てには辛抱が必要です。
Nuôi dạy con cái cần kiên nhẫn.
Từ vựng
N1しんぼう
sự nhẫn nại
しんぼうづよくまってください。
辛抱強く待ってください。
Vui lòng chờ đợi với kiên nhẫn.
こそだてにはしんぼうがひつようです。
子育てには辛抱が必要です。
Nuôi dạy con cái cần kiên nhẫn.