Từ vựng
N2防ぐ
ふせぐ
ngăn ngừa; phòng vệ
Ví dụ
かぜをふせぐためにますくをします。
風邪を防ぐためにマスクをします。
Tôi đeo khẩu trang để phòng tránh cảm lạnh.
このかべがおとをふせぎます。
この壁が音を防ぎます。
Bức tường này ngăn chặn âm thanh đi qua.
Từ vựng
N2ふせぐ
ngăn ngừa; phòng vệ
かぜをふせぐためにますくをします。
風邪を防ぐためにマスクをします。
Tôi đeo khẩu trang để phòng tránh cảm lạnh.
このかべがおとをふせぎます。
この壁が音を防ぎます。
Bức tường này ngăn chặn âm thanh đi qua.