Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

防ぐ

ふせぐ

ngăn ngừa; phòng vệ

Ví dụ

  • かぜをふせぐためにますくをします。

    風邪を防ぐためにマスクをします。

    Tôi đeo khẩu trang để phòng tránh cảm lạnh.

  • このかべがおとをふせぎます。

    この壁が音を防ぎます。

    Bức tường này ngăn chặn âm thanh đi qua.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    防ぐ — ngăn ngừa; phòng vệ · Kimuchi Nihongo