Từ vựng
N1乳製品
にゅうせいひん
sản phẩm từ sữa
Ví dụ
にゅうせいひんはかるしうむがほうふです。
乳製品はカルシウムが豊富です。
Các sản phẩm sữa giàu canxi.
ちーずやばたーなどのにゅうせいひんがすきです。
チーズやバターなどの乳製品が好きです。
Tôi thích các sản phẩm sữa như phô mai và bơ.
Từ vựng
N1にゅうせいひん
sản phẩm từ sữa
にゅうせいひんはかるしうむがほうふです。
乳製品はカルシウムが豊富です。
Các sản phẩm sữa giàu canxi.
ちーずやばたーなどのにゅうせいひんがすきです。
チーズやバターなどの乳製品が好きです。
Tôi thích các sản phẩm sữa như phô mai và bơ.