Từ vựng
N1母乳
ぼにゅう
sữa mẹ
Ví dụ
あかちゃんはぼにゅうをのんでそだちます。
赤ちゃんは母乳を飲んで育ちます。
Trẻ sơ sinh lớn lên bằng cách uống sữa mẹ.
ぼにゅうのほうがえいようがよいといわれます。
母乳の方が栄養が良いと言われます。
Người ta nói rằng sữa mẹ có chất dinh dưỡng tốt hơn.
Từ vựng
N1ぼにゅう
sữa mẹ
あかちゃんはぼにゅうをのんでそだちます。
赤ちゃんは母乳を飲んで育ちます。
Trẻ sơ sinh lớn lên bằng cách uống sữa mẹ.
ぼにゅうのほうがえいようがよいといわれます。
母乳の方が栄養が良いと言われます。
Người ta nói rằng sữa mẹ có chất dinh dưỡng tốt hơn.