Từ vựng
N2刺す
さす
đâm; chích
Ví dụ
かにさされてかゆい。
蚊に刺されてかゆい。
Muỗi đốt tôi và nó ngứa.
はりでゆびをさしてしまった。
針で指を刺してしまった。
Tôi vô tình chọc ngón tay bằng kim.
Từ vựng
N2さす
đâm; chích
かにさされてかゆい。
蚊に刺されてかゆい。
Muỗi đốt tôi và nó ngứa.
はりでゆびをさしてしまった。
針で指を刺してしまった。
Tôi vô tình chọc ngón tay bằng kim.