Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

一周

いっしゅう

một vòng

Ví dụ

  • こうえんをいっしゅうはしりました。

    公園を一周走りました。

    Tôi chạy vòng quanh công viên một lần.

  • まいあさいっしゅうのさんぽをしています。

    毎朝一周の散歩をしています。

    Tôi đi dạo vòng quanh một lần mỗi sáng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng