Từ vựng
N2一周
いっしゅう
một vòng
Ví dụ
こうえんをいっしゅうはしりました。
公園を一周走りました。
Tôi chạy vòng quanh công viên một lần.
まいあさいっしゅうのさんぽをしています。
毎朝一周の散歩をしています。
Tôi đi dạo vòng quanh một lần mỗi sáng.
Từ vựng
N2いっしゅう
một vòng
こうえんをいっしゅうはしりました。
公園を一周走りました。
Tôi chạy vòng quanh công viên một lần.
まいあさいっしゅうのさんぽをしています。
毎朝一周の散歩をしています。
Tôi đi dạo vòng quanh một lần mỗi sáng.