Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

姓名

せいめい

họ và tên

Ví dụ

  • もうしこみにせいめいをかいてください。

    申し込みに姓名を書いてください。

    Vui lòng viết tên đầy đủ của bạn trên đơn.

  • あなたのせいめいはなんですか。

    あなたの姓名は何ですか。

    Tên đầy đủ của bạn là gì?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    姓名 — họ và tên · Kimuchi Nihongo