Từ vựng
N1雨季
うき
mùa mưa
Ví dụ
ときはまいにちあめがふります。
雨季は毎日雨が降ります。
Trong mùa mưa, trời mưa hàng ngày.
ときはいつはじまりますか。
雨季はいつ始まりますか。
Mùa mưa bắt đầu khi nào?
Từ vựng
N1うき
mùa mưa
ときはまいにちあめがふります。
雨季は毎日雨が降ります。
Trong mùa mưa, trời mưa hàng ngày.
ときはいつはじまりますか。
雨季はいつ始まりますか。
Mùa mưa bắt đầu khi nào?