Từ vựng
N2宝石
ほうせき
đá quý
Ví dụ
そのほうせきはとてもこうかです。
その宝石はとても高価です。
Viên đá quý đó rất đắt.
おうかんにほうせきがちりばめられています。
王冠に宝石がちりばめられています。
Vương miện được trang trí bằng các viên đá quý.
Từ vựng
N2ほうせき
đá quý
そのほうせきはとてもこうかです。
その宝石はとても高価です。
Viên đá quý đó rất đắt.
おうかんにほうせきがちりばめられています。
王冠に宝石がちりばめられています。
Vương miện được trang trí bằng các viên đá quý.