Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 1

届く

とどく

đến nơi; với tới

Ví dụ

  • にもつがとどきました。

    荷物が届きました。

    Gói hàng đã đến.

  • てがみはあしたとどくとおもいます。

    手紙は明日届くと思います。

    Tôi nghĩ lá thư sẽ đến vào ngày mai.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    届く — đến nơi; với tới · Kimuchi Nihongo