Từ vựng
N3Động từ nhóm 2届ける
とどける
giao đến; trình báo
Ví dụ
しょるいをあしたまでにとどけます。
書類を明日までに届けます。
Tôi sẽ giao các tài liệu vào ngày mai.
にもつがいえにとどけられました。
荷物が家に届けられました。
Gói hàng đã được giao tới nhà tôi.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 2とどける
giao đến; trình báo
しょるいをあしたまでにとどけます。
書類を明日までに届けます。
Tôi sẽ giao các tài liệu vào ngày mai.
にもつがいえにとどけられました。
荷物が家に届けられました。
Gói hàng đã được giao tới nhà tôi.