Từ vựng
N1欠席届
けっせきとどけ
đơn xin nghỉ
Ví dụ
びょうきなのでけっせきとどけをだしました。
病気なので欠席届を出しました。
Tôi nộp đơn báo cáo vắng mặt vì bệnh.
あしたのかいぎはけっせきとどけをていしゅつしてください。
明日の会議は欠席届を提出してください。
Vui lòng nộp đơn vắng mặt cho cuộc họp ngày mai.
Từ vựng
N1けっせきとどけ
đơn xin nghỉ
びょうきなのでけっせきとどけをだしました。
病気なので欠席届を出しました。
Tôi nộp đơn báo cáo vắng mặt vì bệnh.
あしたのかいぎはけっせきとどけをていしゅつしてください。
明日の会議は欠席届を提出してください。
Vui lòng nộp đơn vắng mặt cho cuộc họp ngày mai.