Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

欠席届

けっせきとどけ

đơn xin nghỉ

Ví dụ

  • びょうきなのでけっせきとどけをだしました。

    病気なので欠席届を出しました。

    Tôi nộp đơn báo cáo vắng mặt vì bệnh.

  • あしたのかいぎはけっせきとどけをていしゅつしてください。

    明日の会議は欠席届を提出してください。

    Vui lòng nộp đơn vắng mặt cho cuộc họp ngày mai.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng