Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

溶岩

ようがん

dung nham

Ví dụ

  • かざんからようがんがながれでています。

    火山から溶岩が流れ出ています。

    Dung nham đang chảy ra từ núi lửa.

  • ようがんでむらがおおわれました。

    溶岩で村が覆われました。

    Ngôi làng bị dung nham che phủ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    溶岩 — dung nham · Kimuchi Nihongo