Từ vựng
N1岩石
がんせき
nham thạch; đá
Ví dụ
このかわにはおおきながんせきがたくさんあります。
この川には大きな岩石がたくさんあります。
Có nhiều tảng đá lớn trong dòng sông này.
がんせきがくをせんこうしています。
岩石学を専攻しています。
Tôi đang theo học chuyên ngành địa chất đá.
Từ vựng
N1がんせき
nham thạch; đá
このかわにはおおきながんせきがたくさんあります。
この川には大きな岩石がたくさんあります。
Có nhiều tảng đá lớn trong dòng sông này.
がんせきがくをせんこうしています。
岩石学を専攻しています。
Tôi đang theo học chuyên ngành địa chất đá.