Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

海底

かいてい

đáy biển

Ví dụ

  • かいていにはめずらしいせいぶつがいます。

    海底には珍しい生物がいます。

    Có những sinh vật hiếm gặp sống trên đáy biển.

  • かいていけーぶるがはそんしました。

    海底ケーブルが破損しました。

    Cáp dưới biển bị hư hỏng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    海底 — đáy biển · Kimuchi Nihongo