Từ vựng
N1封建的
ほうけんてき
phong kiến
Ví dụ
このちいきはほうけんてきなしゅうかんがのこっています。
この地域は封建的な習慣が残っています。
Những phong tục phong kiến vẫn còn sót lại ở khu vực này.
ほうけんてきなしゃかいせいどはむかしのものです。
封建的な社会制度は昔のものです。
Các hệ thống xã hội phong kiến là một điều của quá khứ.
Từ vựng
N1ほうけんてき
phong kiến
このちいきはほうけんてきなしゅうかんがのこっています。
この地域は封建的な習慣が残っています。
Những phong tục phong kiến vẫn còn sót lại ở khu vực này.
ほうけんてきなしゃかいせいどはむかしのものです。
封建的な社会制度は昔のものです。
Các hệ thống xã hội phong kiến là một điều của quá khứ.