Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

専用

せんよう

chuyên dụng; dùng riêng

Ví dụ

  • このぱそこんはしごとのせんようです。

    このパソコンは仕事の専用です。

    Máy tính này dành riêng cho công việc.

  • せんようちゅうしゃじょうをつかってください。

    専用駐車場を使ってください。

    Vui lòng sử dụng bãi đậu xe dành riêng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    専用 — chuyên dụng; dùng riêng · Kimuchi Nihongo